AE788.INFO - Nhà cái cá cược uy tín hàng đầu Việt Nam

Nghĩa của từ : bet | Vietnamese Translation


bet

* danh từ

– sự đánh cuộc

=to lay (make) a bet+ đánh cuộc

=to lose a bet+ thua cuộc

=to win a bet+ thắng cuộc

– tiền đánh cuộc

* (bất qui tắc) động từ bet, betted

– đánh cuộc, đánh cá

=to bet an someone’s winning+ đánh cuộc ai thắng

=to bet against someone’s winning+ đánh cuộc ai thua

!to bet on a certainty

– chắc ăn rồi mới đánh cuộc; đánh cuộc nắm chắc phần thắng

!to bet one’s shirt

– bán cả khố đi mà đánh cuộc

!you bet

– anh có thể coi cái đó là một điều chắc chắn


bet

a ; bảo đảm là ; bắt cá ; bắt ; bọn ; ca ; ca ́ la ; ca ́ la ̀ ; ca ́ là ; chơi cá độ ; chơi nư ̃ a ; chơi ; chắc chắn ; chắc là ; chắc rằng ; chắc ; chắn là ; chắn rồi ; chắn ; chọn cửa ; chớ còn gì nữa ; coi như ; coi ; coi đấy ; cu ; cuô ̣ c đa ́ nh cươ ; cuộc cá cược ; cuộc cược ; cuộc ; cuộc đánh cá ; cá cược ; cá không ; cá là thế ; cá là ; cá mà ; cá rằng ; cá vậy ; cá với tôi là ; cá với ; cá ; cá độ ; có lẽ ; công việc ; cũng chắc ; cũng dám cá ; cược bằng ; cược là ; cược rằng ; cược với ; cược ; cược đấy ; cứ ; dám chắc là ; dám chắc ; dám cá không ; dám cá là ; dám cá rằng ; dám cá với ; dám cá ; dám cược như ; dám cược ; em cá ; em ; giao kèo rồi ; giỏi đùa thôi ; hả ; hẳn là ; hứa ; i cá ; khi ; khoảng đặt cược ; là ; lẽ ; m ca ; m ca ́ ; may thắng cuộc ; may ; mời ; ngay ; nghi ngờ ; nghĩ ; ngủ sớm ; nh ca ; nh ca ́ ; nhiên ; nhưng ; nhất ; nhỉ ; nữa ; phải nói ; ràng ; rất tốt ; sẽ cố hết sức ; ta cá là ; tao cá là ; thua rồi ; thua với ; thách ; thôi ; thế nào ; thế ; tin rằng ; tin tưởng ; tin ; tiền cá ; trận ; trốn ; tính chừng ; tôi cá ; tố ; tớ cá ; uống ; vụ cá độ ; xin cá với ; đa ́ nh cươ ; đau ; đo ; đoa ; đoa ́ ; đoán là ; đoán vậy ; đoán xem ; đoán ; đánh cuộc là ; đánh cuộc rằng ; đánh cuộc ; đánh cá coi ; đánh cá ; đánh cược ; đánh ; đã cá ; đã thua ; đã thách ; đã ; đã đặt cược ; đã đặt ; đê ; đă ; đă ̣ t cươ ; đă ̣ t cươ ̣ ; đă ̣ t tiê ; đă ̣ t tiê ̀ n ; đă ̣ t tiê ̀ ; đương nhiên ; được rồi ; được tố ; được đặt ; đảm là ; đảm ; đặt cược ko ; đặt cược rằng ; đặt cược với ; đặt cược ; đặt hết ; đặt tiền ; đặt ; đề ; độ rồi ; độ ; đứng ; ̀ nh ca ; ̀ nh ca ́ ; ̀ đă ̣ t tiê ; ̀ đă ̣ t tiê ̀ n ; ̀ đă ̣ t tiê ̀ ;

bet

bảo đảm là ; bắt cá ; bắt ; bịch ; bọn ; ca ; ca ́ la ; ca ́ la ̀ ; ca ́ là ; ca ́ ; ch ; chơi cá độ ; chơi nư ̃ a ; chơi ; chắc chắn ; chắc là ; chắc rằng ; chắc ; chắn là ; chắn rồi ; chắn ; chọn cửa ; chớ còn gì nữa ; chứ ; coi như ; coi ; coi đấy ; cuộc cá cược ; cuộc cược ; cuộc ; cuộc đánh cá ; cá cược ; cá không ; cá là thế ; cá là ; cá mà ; cá rằng ; cá vậy ; cá với tôi là ; cá với ; cá ; cá độ ; có lẽ ; công việc ; cũng chắc ; cũng dám cá ; cược bằng ; cược là ; cược rằng ; cược với ; cược ; cược đấy ; cứ ; dám chắc là ; dám chắc ; dám cá không ; dám cá là ; dám cá rằng ; dám cá với ; dám cá ; dám cược như ; dám cược ; dám ; em cá ; giao kèo rồi ; giỏi đùa thôi ; hả ; hẳn là ; hứa ; i cá ; khi ; khoảng đặt cược ; là ; lẽ ; m ca ; m ca ́ ; may thắng cuộc ; mời ; ngay ; nghi ngờ ; nghĩ ; ngủ sớm ; nh ca ; nh ca ́ ; nhiên ; nhưng ; nhất ; nhỉ ; nữa ; phải nói ; ràng ; rất tốt ; sơ ; sơ ́ ; sẽ cố hết sức ; ta cá là ; tao cá là ; thua với ; thách ; thôi ; tin rằng ; tin tưởng ; tin ; tiền cá ; trận ; trốn ; tính chừng ; tôi cá ; tố ; tớ cá ; uống ; vụ cá độ ; xin cá với ; đa ́ nh cươ ; đau ; đo ; đo ́ ; đoa ; đoa ́ ; đoán là ; đoán vậy ; đoán xem ; đoán ; đánh cuộc là ; đánh cuộc rằng ; đánh cuộc ; đánh cá ; đánh cược ; đánh ; đã cá ; đã thua ; đã thách ; đã ; đã đặt cược ; đã đặt ; đê ; đă ; đă ̣ t cươ ; đă ̣ t cươ ̣ ; đă ̣ t tiê ; đă ̣ t tiê ̀ ; đương nhiên ; được rồi ; được tố ; được đặt ; đảm là ; đảm ; đặt cược ko ; đặt cược rằng ; đặt cược với ; đặt cược ; đặt hết ; đặt tiền ; đặt ; đề ; độ ; đứng ; ̀ nh ca ; ̀ nh ca ́ ; ̀ đă ̣ t tiê ; ́ ca ; ́ ca ́ ;


bet; stake; stakes; wager

the money risked on a gamble

bet; wager

the act of gambling

bet; play; wager

stake on the outcome of an issue

bet; calculate; count; depend; look; reckon

have faith or confidence in


side-bet

* danh từ

– cược phụ, cược riêng

pallet-bet

* danh từ

– đệm rơm

place-bet

* danh từ

– đánh cuộc một con ngựa sẽ chiếm một trong ba con đầu tiên qua cột đích

betting

– sự đánh cuộc

English Word Index:

A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:

A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:

Bài viết Liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.